election commission

Học thuật
Thân thiện
election commission

The election commission sets up a polling station in the town hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ủy ban bầu cử: Một cơ quan hoặc hội đồng được thành lập chính thức để giám sát, quản lý điều hành các cuộc bầu cử, đảm bảo tính công bằng, minh bạch hợp pháp của quá trình bỏ phiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The national election commission announced the final results. (Ủy ban bầu cử quốc gia đã công bố kết quả cuối cùng.)
    • All complaints must be submitted to the independent election commission. (Mọi khiếu nại phải được gửi đến ủy ban bầu cử độc lập.)
    • The role of the election commission is crucial for democratic integrity. (Vai trò của ủy ban bầu cử rất quan trọng cho tính toàn vẹn của nền dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appeal to the election commission": khiếu nại lên ủy ban bầu cử.

    • The candidate decided to appeal to the election commission over the disputed ballots. (Ứng viên quyết định khiếu nại lên ủy ban bầu cử về những phiếu gây tranh cãi.)
  • "election commission ruling": phán quyết của ủy ban bầu cử.

    • The election commission ruling on the matter is final. (Phán quyết của ủy ban bầu cử về vấn đề này cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electoral commission: Ủy ban bầu cử (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Election authority: Cơ quan quản lý bầu cử.
  • Election committee: Tiểu ban/ban bầu cử (có thể một bộ phận nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Electoral body: Cơ quan bầu cử.
  • Ballot commission: Ủy ban phụ trách bỏ phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "election commission" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "election commission".)

election commission

The election commission sets up a polling station in the town hall.

Noun
  1. Ban Bầu Cử Hoa Kỳ